Cách chuyển tiền sang São Tomé và Príncipe năm 2026: euro bằng 24.5 dobra, dobra cũ và mới và khoản đóng góp để nhận quốc tịch
Ở São Tomé và Príncipe, euro có giá 24.5 dobra cả khi mua lẫn khi bán, còn đô la có chênh lệch 1.5%: ngày 8 tháng 10 năm 2026, ngân hàng mua đô la ở mức 21.92. Chúng tôi cho bạn thấy cách quy đổi dobra cũ từ trước năm 2018 và cần đính kèm gì vào khoản chuyển đóng góp để nhận quốc tịch.
Tóm tắt
- Euro luôn có giá 24.5 dobra, như nhau khi mua và khi bán.
- Đô la ngày 8 tháng 10 năm 2026: 21.92 giá mua và 22.25 giá bán.
- Từ năm 2018, 1,000 dobra cũ bằng 1 dobra mới.
- Khoản đóng góp để nhận quốc tịch từ $90,000, bằng đô la.
Chi tiết
Tiền được gửi sang São Tomé và Príncipe đáng tin cậy nhất bằng euro vào tài khoản tại ngân hàng địa phương: dobra được neo vào euro, và Ngân hàng Trung ương São Tomé và Príncipe đổi euro theo một tỷ giá 24.5 dobra cho cả mua và bán. Khoản chuyển mất 1-3 ngày làm việc, và người nhận cung cấp số tài khoản, ngân hàng và tên. Ngày 8 tháng 10 năm 2026, ngân hàng mua đô la ở mức 21.92 dobra.
| Cách | Năm 2026 | Thời gian | Cần gì |
|---|---|---|---|
| Chuyển euro vào tài khoản tại ngân hàng ở São Tomé | hoạt động, 24.5 dobra một euro | 1-3 ngày làm việc | số tài khoản, ngân hàng, tên |
| Chuyển đô la | hoạt động, 21.92 dobra một đô la | 1-3 ngày làm việc | số tài khoản, ngân hàng, tên |
| Công ty chuyển tiền | hoạt động | từ vài phút đến một ngày | tên và giấy tờ tùy thân của người nhận |
| Khoản đóng góp để nhận quốc tịch | bằng đô la, vào Quỹ Chuyển đổi Quốc gia | sau khi được chấp thuận sơ bộ | quyết định chấp thuận sơ bộ |
Các dòng được kiểm tra ngày 8 tháng 10 năm 2026 theo bản tin số 190/2026 của Ngân hàng Trung ương São Tomé và Príncipe, số tiền đô la được làm tròn lên.
24.5 dobra một euro: vì sao euro tốt hơn đô la
Dobra được neo vào euro từ năm 2010, nên trong bản tin của ngân hàng trung ương, euro có cùng giá khi mua và khi bán. Với đô la và bảng Anh, chênh lệch giữa giá mua và giá bán là 1.5%:
| Loại tiền | Giá mua, dobra | Giá bán, dobra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Euro | 24.50 | 24.50 | không có |
| Đô la Mỹ | 21.92 | 22.25 | 1.5% |
| Bảng Anh | 28.94 | 29.38 | 1.5% |
| Franc CFA Trung Phi | 0.0374 | 0.0379 | 1.3% |
Bản tin của Ngân hàng Trung ương São Tomé và Príncipe ngày 8 tháng 10 năm 2026, tính theo tỷ giá euro-đô la 1.1177 ngày 7 tháng 10. Người nhận 1,000 euro thấy 24,500 dobra trong tài khoản, còn với $1,000, ngân hàng trả 21,920 dobra. Nếu tiền được giữ bằng euro, nó được gửi không cần đổi, và người nhận trên đảo biết trước số tiền.

Cuộc sống ở thủ đô của đảo được mô tả trong cẩm nang São Tomé.
Tiền tiết kiệm bằng đô la hoặc bảng Anh, còn người nhận cần euro hoặc dobra? Chuyên viên sẽ cho bạn biết cách chuyển tốt nhất với một lần đổi tiền trên đường đi.
Số tiền bằng dobra cũ: cách đọc hợp đồng từ trước năm 2018
Ngày 1 tháng 1 năm 2018, Ngân hàng Trung ương São Tomé và Príncipe đã bỏ ba chữ số không khỏi dobra: 1,000 dobra cũ trở thành 1 dobra mới. Ngân hàng vẫn công bố tỷ giá theo đơn vị cũ, 24,500 dobra một euro. Số tiền từ giấy tờ lập trước năm 2018 được quy đổi như sau:
| Bằng dobra cũ | Bằng dobra mới | Bằng đô la theo tỷ giá 21.92 |
|---|---|---|
| 10,000,000 | 10,000 | $460 |
| 100,000,000 | 100,000 | $4,600 |
| 1,000,000,000 | 1,000,000 | $46,000 |
Quy đổi theo quy tắc của ngân hàng trung ương, đô la được làm tròn lên. Điều này quan trọng với người mua nhà trên đảo: trong hợp đồng mua bán cũ, giá được ghi bằng dobra cũ, và được chia cho 1,000 trước khi so sánh với các tin rao năm 2026.

Khoản chuyển năm 2026 chỉ được ghi có bằng dobra mới, nên người nhận trên đảo thấy trong tài khoản đúng số tiền như khi tính theo tỷ giá 24.5.
Chúng tôi sẽ giúp bạn chuyển tiền sang São Tomé và Príncipe
Sai sót tốn kém hơn phí: euro bị đổi sang đô la rồi đổi lại trên đường đi, mất 1.5% ở mỗi lần đổi, số tiền từ hợp đồng cũ không được chia cho 1,000, tiền đóng góp để nhận quốc tịch được gửi sai loại tiền, ngân hàng trên đảo không có giấy tờ về nguồn gốc tiền. Chúng tôi sẽ giúp bạn tránh những điều đó: chọn tuyến chuyển tiền hợp pháp từ nước của bạn, chuẩn bị giấy tờ về nguồn gốc tiền cho ngân hàng ở São Tomé và thực hiện chuyển tiền qua các đối tác được cấp phép cho đến khi được ghi có.
Chi tiết và chi phí - hỏi chuyên viên trong khung trò chuyện: cách tính phụ thuộc vào số tiền, loại tiền và mục đích chuyển tiền.
Từ $10,000 đến khoản đóng góp để nhận quốc tịch: ngân hàng sẽ hỏi gì
Ngân hàng ở São Tomé và Príncipe hỏi càng nhiều khi khoản chuyển càng lớn. Năm 2026:
| Số tiền | Câu hỏi của ngân hàng | Cần đính kèm gì |
|---|---|---|
| Đến $10,000 | gửi cho ai và vì sao | số tài khoản, tên, giải thích về khoản thanh toán |
| $10,000-$90,000 | tiền đến từ đâu | sao kê sáu tháng, giấy xác nhận thu nhập |
| Từ $90,000, khoản đóng góp để nhận quốc tịch | toàn bộ đường đi của tiền | sao kê, hợp đồng bán tài sản, quyết định chấp thuận sơ bộ |
Cần đính kèm gì vào khoản chuyển được giải thích trong chứng minh nguồn gốc tiền, chuyển khoản tiền lớn ra nước ngoài và chuyển tiền bán nhà ra nước ngoài.
Khoản đóng góp để nhận quốc tịch được nộp bằng đô la: $90,000 cho một người nộp đơn, $95,000 cho gia đình đến 4 người và $5,000 cho mỗi người thêm; phí $5,000 được nộp khi nộp đơn, còn khoản đóng góp sau khi được chấp thuận sơ bộ. Chương trình được mô tả chi tiết ở trang quốc tịch São Tomé và Príncipe và trong bài viết quốc tịch São Tomé và Príncipe giá bao nhiêu.
Bạn đang chuẩn bị khoản đóng góp để nhận quốc tịch hoặc mua nhà trên đảo? Chuyên viên sẽ chuẩn bị giấy tờ về nguồn gốc tiền và thực hiện chuyển tiền qua các đối tác được cấp phép cho đến khi được ghi có; việc chuyển toàn bộ tiền tiết kiệm được mô tả ở trang di chuyển vốn.
Từ São Tomé đi tiếp: Bồ Đào Nha, Brazil và Angola
Từ đảo, tiền được gửi cho học tập và cho người thân ở Bồ Đào Nha và Brazil, và cho đối tác thương mại ở Angola và Pháp:
- Bồ Đào Nha - khoản chuyển euro từ Liên minh châu Âu đến trong 10 giây
- Brazil - thuế 0.38% khi đổi tiền
- Angola - 913 kwanza một đô la từ cuối năm 2024
- Pháp - công chứng viên chỉ được trả bằng chuyển khoản
Chuyển tiền sang các nước láng giềng
- Cabo Verde - 110.265 escudo một euro từ năm 1998
- Cameroon - franc CFA ở mức 655.957 một euro
- Nigeria - số tài khoản 10 chữ số
- Ghana - cedi là loại tiền duy nhất trong nước
- Gabon - franc CFA và tài khoản ngoại tệ
- Guinea Xích Đạo - euro từ Tây Ban Nha và franc CFA
Cách chuyển toàn bộ tiền tiết kiệm được mô tả ở trang di chuyển vốn.
Câu hỏi thường gặp
Năm 2026, một euro đổi được bao nhiêu dobra?
Ngân hàng trên đảo mua đô la theo tỷ giá nào?
Làm gì với số tiền bằng dobra cũ trong hợp đồng có từ trước năm 2018?
Khoản đóng góp để nhận quốc tịch São Tomé và Príncipe được nộp bằng loại tiền nào?
Chúng tôi gợi ý cách chuyển tiền tốt nhất cho bạn
Chúng tôi chọn cách chuyển tiền phù hợp với số tiền và quốc gia, chuẩn bị cho ngân hàng giấy tờ chứng minh nguồn gốc tiền, thực hiện chuyển tiền qua đối tác được cấp phép và theo dõi đến khi tiền vào tài khoản. Hãy đặt câu hỏi trong khung trò chuyện - chuyên viên sẽ gợi ý điều kiện tốt nhất và chi phí. Phần pháp lý với ngân hàng và cơ quan nhà nước do chuyên gia Murblz cùng đối tác có giấy phép tại địa phương đảm nhận.
Chi tiết và chi phí - hỏi chuyên viên trong khung trò chuyện. Hãy kể về trường hợp của bạn, chúng tôi trả lời ngay.
Tìm hiểu điều kiện chuyển tiềnCách chúng tôi thực hiện chuyển tiền: 4 bước → · Quy định của quốc gia được kiểm tra ngày